사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "chiến dịch" (1)

chiến dịch
영어 명사campaign, operation
내 단어장
Chính phủ đã phát động chiến dịch chống tham nhũng.
The government launched an anti-corruption campaign.

swap_horiz 관련 단어 "chiến dịch" (1)

chiến dịch quân sự
영어 구military operation
내 단어장
Chiến dịch quân sự đã bắt đầu.
The military operation began.

format_quote 표현 "chiến dịch" (14)

Họ phát động chiến dịch mới.
They launched a new campaign.
Chính phủ đã phát động chiến dịch chống tham nhũng.
The government launched an anti-corruption campaign.
Chiến dịch chống tham nhũng đã đạt được nhiều thành công.
The anti-corruption campaign achieved many successes.
Chiến dịch đột kích của quân đội đã châm ngòi cho làn sóng tấn công đáp trả.
The military's raid operation sparked a wave of retaliatory attacks.
Chiến dịch chống tham nhũng quyết liệt đã giúp ông giành chiến thắng.
A decisive anti-corruption campaign helped him win.
Các chiến dịch ném bom thường diễn ra vào ban đêm.
Bombing campaigns usually take place at night.
Các chiến dịch ném bom thường diễn ra vào ban đêm.
Bombing campaigns usually take place at night.
Các chiến dịch ném bom làm giảm hiệu quả của hệ thống phòng không.
Bombing campaigns reduce the effectiveness of air defense systems.
Chiến dịch nhắm vào loạt cơ sở hạt nhân trọng yếu.
The operation targeted a series of key nuclear facilities.
Chiến dịch diễn ra chớp nhoáng.
The operation took place in a flash.
Ban lãnh đạo đương nhiệm nằm trong tầm ngắm của chiến dịch.
The incumbent leadership was within the scope of the operation.
Các nhóm điều phối chung đang hoạt động xuyên suốt chiến dịch.
Joint coordination groups are active throughout the operation.
Chính phủ đã phát động một chiến dịch tiêm chủng toàn dân.
The government launched a nationwide vaccination campaign.
Chiến dịch quân sự đã bắt đầu.
The military operation began.